thiện căn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hiền hậu, lòng tốt vốn có từ bản chất: "thiện căn" chỉ phần gốc rễ, nền tảng tốt đẹp sẵn có trong tâm tính con người. Đây là khái niệm thường gặp trong văn học cổ và tư tưởng Phật giáo, chỉ cái gốc của điều thiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Thiện căn ở tại lòng ta" (Nguyễn Du) (Cái gốc của điều thiện nằm ở trong lòng chúng ta.)
- Con người ấy có thiện căn, nên dù gặp hoàn cảnh khó khăn vẫn giữ được lòng lương thiện. (Người ấy có gốc rễ tốt lành, nên dù gặp hoàn cảnh khó khăn vẫn giữ được lòng lương thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Có thiện căn": chỉ một người vốn dĩ có bản tính lương thiện, hiền hậu từ gốc rễ.
- Đứa trẻ có thiện căn thường biết thương người và chia sẻ.
- "Thiện căn sâu dày": nhấn mạnh nền tảng đạo đức, lòng tốt vững chắc và lâu dài.
- Nhờ thiện căn sâu dày, cụ đã vượt qua bao thử thách mà lòng vẫn thanh thản.
Biến thể và từ gần giống
- Căn cơ (tốt): nền tảng, bản chất (tốt) của con người (thường dùng trong Phật giáo).
- Bản tính hiền lương: bản chất vốn hiền lành và lương thiện.
- Tâm địa lương thiện: lòng dạ tốt lành, ngay thẳng.
Từ đồng nghĩa
- Lương tâm: ý thức về điều phải trái, tốt xấu.
- Bản tính lương thiện: bản chất vốn tốt lành.
- Tính thiện: phần tốt đẹp trong bản tính con người (thường đối lập với "tính ác").
Từ trái nghĩa
- Ác căn: gốc rễ của điều ác, bản chất xấu xa (từ Hán Việt, ít dùng trong đời sống hàng ngày).
- Bản tính độc ác: bản chất vốn hung dữ, tàn nhẫn.
Lưu ý về sử dụng
- "Thiện căn" là một từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ, kinh sách Phật giáo hoặc khi nói về đạo đức, tâm tính con người một cách sâu sắc.
- Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ thuần Việt dễ hiểu hơn như "tính tốt", "bản chất hiền lành".
- Tính hiền hậu vốn có: Thiện căn ở tại lòng ta (K).